bải hải
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Hết sức to, hết sức mạnh (thường dùng để mô tả tiếng kêu, tiếng khóc): "bải hải" miêu tả một âm thanh được phát ra với cường độ rất lớn, không kiềm chế, thường thể hiện sự đau đớn, thảm thiết hoặc mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé khóc bải hải vì bị ngã đau. (Đứa bé khóc rất to và thảm thiết do cảm thấy đau.)
- Nghe tin dữ, bà ấy kêu lên bải hải. (Khi nghe tin không may, bà ấy đã thét lên một cách đau đớn và mất kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt là trong phương ngữ miền Bắc Việt Nam, để nhấn mạnh mức độ cùng cực của âm thanh.
- Thường đi kèm với các động từ như "kêu", "khóc", "gào".
Biến thể và từ gần giống
- Thảm thiết (tính từ): (tiếng khóc, kêu) nghe rất đau thương, não nề. Tuy nhiên, "thảm thiết" thiên về sắc thái bi ai hơn là cường độ to.
- Vang trời (cụm tính từ): rất to, vang động. Nhấn mạnh độ vang xa hơn là sự đau đớn.
Từ đồng nghĩa
- Thất thanh: kêu, la đến mức giọng không còn bình thường, thể hiện sự hoảng sợ, đau đớn.
- Kêu gào: la hét, khóc lóc một cách dữ dội.
Thành ngữ liên quan
- Kêu bải hải: (thành ngữ cố định) kêu la, khóc lóc hết sức to và thảm thiết.
- Đứa trẻ lạc mẹ, đứng giữa chợ kêu bải hải. (Đứa trẻ bị lạc mẹ, đứng giữa chợ khóc lóc rất to và thê thảm.)